Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
かこつけ
かこつけ
vocabulary vocab word
cớ
lý do bào chữa
kakotsuke
kakotsuke
かこつけ
かこつけ
かこつけ
cớ, lý do bào chữa
か
こ
つ
け
か
こ
つ
け
か
こ
つ
け
か
こ
つ
け
か
こ
つ
け
か
こ
つ
け
Ý nghĩa
cớ
và
lý do bào chữa
cớ, lý do bào chữa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
託
かこつけ
つけ
cớ, lý do bào chữa
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.