Từ vựng
かこつ
かこつ
vocabulary vocab word
phàn nàn về
càu nhàu về
than phiền về
rên rỉ về
かこつ かこつ かこつ phàn nàn về, càu nhàu về, than phiền về, rên rỉ về
Ý nghĩa
phàn nàn về càu nhàu về than phiền về
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0