Từ vựng
かぐらこうもり
かぐらこーもり
vocabulary vocab word
dơi mũi lá nhỏ
dơi lá tròn nhỏ
dơi mũi lá thường nhỏ
かぐらこうもり かぐらこうもり かぐらこーもり dơi mũi lá nhỏ, dơi lá tròn nhỏ, dơi mũi lá thường nhỏ
Ý nghĩa
dơi mũi lá nhỏ dơi lá tròn nhỏ và dơi mũi lá thường nhỏ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0