Từ vựng
かくかく
かくかく
vocabulary vocab word
như thế này như thế kia
chuyện này chuyện nọ
かくかく かくかく かくかく như thế này như thế kia, chuyện này chuyện nọ
Ý nghĩa
như thế này như thế kia và chuyện này chuyện nọ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0