Từ vựng
かきもらす
かきもらす
vocabulary vocab word
quên viết
bỏ sót (do nhầm lẫn)
thiếu sót
かきもらす かきもらす かきもらす quên viết, bỏ sót (do nhầm lẫn), thiếu sót
Ý nghĩa
quên viết bỏ sót (do nhầm lẫn) và thiếu sót
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0