Từ vựng
かいこが
かいこが
vocabulary vocab word
bướm tằm
ngài tằm (Bombyx mori)
かいこが かいこが かいこが bướm tằm, ngài tằm (Bombyx mori)
Ý nghĩa
bướm tằm và ngài tằm (Bombyx mori)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かいこが
vocabulary vocab word
bướm tằm
ngài tằm (Bombyx mori)