Từ vựng
おりえり
おりえり
vocabulary vocab word
cổ áo bẻ xuống
cổ áo gập xuống
ve áo
おりえり おりえり おりえり cổ áo bẻ xuống, cổ áo gập xuống, ve áo
Ý nghĩa
cổ áo bẻ xuống cổ áo gập xuống và ve áo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おりえり
vocabulary vocab word
cổ áo bẻ xuống
cổ áo gập xuống
ve áo