Từ vựng
おもいっきり
おもいっきり
vocabulary vocab word
hết mình
thoải mái
hết sức
dốc hết sức lực
với khả năng tốt nhất
tối đa
với quyết tâm
mạnh mẽ
nặng nề
sự quyết tâm
tính quyết đoán
lòng kiên định
sự cam chịu
おもいっきり おもいっきり おもいっきり hết mình, thoải mái, hết sức, dốc hết sức lực, với khả năng tốt nhất, tối đa, với quyết tâm, mạnh mẽ, nặng nề, sự quyết tâm, tính quyết đoán, lòng kiên định, sự cam chịu
Ý nghĩa
hết mình thoải mái hết sức
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0