Từ vựng
おみやげ
おみやげ
vocabulary vocab word
đặc sản địa phương hoặc quà lưu niệm mua khi đi du lịch
quà tặng do khách mang đến
thứ khó chịu mà người ta nhận được (ví dụ: bệnh tật khi đi nghỉ)
món quà không mong muốn
sự làm hại
おみやげ おみやげ おみやげ đặc sản địa phương hoặc quà lưu niệm mua khi đi du lịch, quà tặng do khách mang đến, thứ khó chịu mà người ta nhận được (ví dụ: bệnh tật khi đi nghỉ), món quà không mong muốn, sự làm hại
Ý nghĩa
đặc sản địa phương hoặc quà lưu niệm mua khi đi du lịch quà tặng do khách mang đến thứ khó chịu mà người ta nhận được (ví dụ: bệnh tật khi đi nghỉ)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0