Từ vựng
おまつり
おまつり
vocabulary vocab word
lễ hội
tiệc tùng
hội chợ
matsuri
おまつり おまつり おまつり lễ hội, tiệc tùng, hội chợ, matsuri
Ý nghĩa
lễ hội tiệc tùng hội chợ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
お
祭 り
lễ hội, tiệc tùng, hội chợ, ma...
お
祭
lễ hội, tiệc tùng, hội chợ, ma...
お
祀 り
lễ hội, tiệc tùng, hội chợ, ma...
お
祀
lễ hội, tiệc tùng, hội chợ, ma...
lễ hội, tiệc tùng, hội chợ, ma...
lễ hội, tiệc tùng, hội chợ, ma...
lễ hội, tiệc tùng, hội chợ, ma...
lễ hội, tiệc tùng, hội chợ, ma...