Từ vựng
おとめあぜな
おとめあぜな
vocabulary vocab word
rau đắng biển
cây brahmi
cỏ thần
rau má biển
cây hương thảo nước
cỏ đồng tiền Ấn Độ
おとめあぜな おとめあぜな おとめあぜな rau đắng biển, cây brahmi, cỏ thần, rau má biển, cây hương thảo nước, cỏ đồng tiền Ấn Độ
Ý nghĩa
rau đắng biển cây brahmi cỏ thần
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0