Từ vựng
おそわれる
おそわれる
vocabulary vocab word
bị ám ảnh (bởi giấc mơ)
gặp ác mộng
おそわれる おそわれる おそわれる bị ám ảnh (bởi giấc mơ), gặp ác mộng
Ý nghĩa
bị ám ảnh (bởi giấc mơ) và gặp ác mộng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おそわれる
vocabulary vocab word
bị ám ảnh (bởi giấc mơ)
gặp ác mộng