Từ vựng
おしよせる
おしよせる
vocabulary vocab word
tiến lên
áp sát
tiến quân
tràn vào (kẻ thù)
di chuyển về phía
ồ ạt tiến tới (đám đông
cơn sóng hoài niệm
sóng biển
v.v.)
xô tới (cửa)
tràn ngập
áp đảo
đẩy sang một bên
おしよせる おしよせる おしよせる tiến lên, áp sát, tiến quân, tràn vào (kẻ thù), di chuyển về phía, ồ ạt tiến tới (đám đông, cơn sóng hoài niệm, sóng biển, v.v.), xô tới (cửa), tràn ngập, áp đảo, đẩy sang một bên
Ý nghĩa
tiến lên áp sát tiến quân
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0