Từ vựng
おしぼり
おしぼり
vocabulary vocab word
khăn lạnh (được phục vụ tại bàn)
khăn ướt nóng (dùng để lau tay)
おしぼり おしぼり おしぼり khăn lạnh (được phục vụ tại bàn), khăn ướt nóng (dùng để lau tay)
Ý nghĩa
khăn lạnh (được phục vụ tại bàn) và khăn ướt nóng (dùng để lau tay)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0