Từ vựng
おかんむり
おかんむり
vocabulary vocab word
tính khí xấu
tâm trạng tồi tệ
おかんむり おかんむり おかんむり tính khí xấu, tâm trạng tồi tệ
Ý nghĩa
tính khí xấu và tâm trạng tồi tệ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おかんむり
vocabulary vocab word
tính khí xấu
tâm trạng tồi tệ