Từ vựng
おおひきがえる
vocabulary vocab word
cóc mía
cóc biển
cóc khổng lồ
おおひきがえる おおひきがえる cóc mía, cóc biển, cóc khổng lồ
おおひきがえる
Ý nghĩa
cóc mía cóc biển và cóc khổng lồ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cóc mía
cóc biển
cóc khổng lồ