Từ vựng
えんたい
えんたい
vocabulary vocab word
công sự
hầm trú ẩn
nơi trú ẩn
えんたい えんたい えんたい công sự, hầm trú ẩn, nơi trú ẩn
Ý nghĩa
công sự hầm trú ẩn và nơi trú ẩn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
えんたい
vocabulary vocab word
công sự
hầm trú ẩn
nơi trú ẩn