Từ vựng
えりまきとかげえりまきとかげ えりまきとかげえりまきとかげ えりまきとかげえりまきとかげ

Ý nghĩa

thằn lằn cổ diềm và thằn lằn cổ có diềm

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠