Từ vựng
えらい目にあう
えらいめにあう
vocabulary vocab word
trải qua thời gian khủng khiếp
gặp phải khó khăn lớn
えらい目にあう えらい目にあう えらいめにあう trải qua thời gian khủng khiếp, gặp phải khó khăn lớn
Ý nghĩa
trải qua thời gian khủng khiếp và gặp phải khó khăn lớn
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0