Từ vựng
えぞくろてん
えぞくろてん
vocabulary vocab word
chồn zibelin Nhật Bản (phân loài chồn zibelin bản địa Hokkaido
Martes zibellina brachyura)
えぞくろてん えぞくろてん えぞくろてん chồn zibelin Nhật Bản (phân loài chồn zibelin bản địa Hokkaido, Martes zibellina brachyura)
Ý nghĩa
chồn zibelin Nhật Bản (phân loài chồn zibelin bản địa Hokkaido và Martes zibellina brachyura)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0