Từ vựng
えぐれる
えぐれる
vocabulary vocab word
bị khoét sâu
bị đào rỗng
trở nên rỗng ruột
えぐれる えぐれる えぐれる bị khoét sâu, bị đào rỗng, trở nên rỗng ruột
Ý nghĩa
bị khoét sâu bị đào rỗng và trở nên rỗng ruột
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0