Từ vựng
ええ
vocabulary vocab word
vâng
đúng vậy
phải rồi
ừm
ờ
thì
hả?
grừ
gừ
phải không?
tốt
ええ ええ vâng, đúng vậy, phải rồi, ừm, ờ, thì, hả?, grừ, gừ, phải không?, tốt
ええ
Ý nghĩa
vâng đúng vậy phải rồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0