Từ vựng
うれしなみだ
うれしなみだ
vocabulary vocab word
nước mắt hạnh phúc
nước mắt vui sướng
うれしなみだ うれしなみだ うれしなみだ nước mắt hạnh phúc, nước mắt vui sướng
Ý nghĩa
nước mắt hạnh phúc và nước mắt vui sướng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0