Từ vựng
うるかす
うるかす
vocabulary vocab word
ngâm
ủ
làm thấm nước
うるかす うるかす うるかす ngâm, ủ, làm thấm nước
Ý nghĩa
ngâm ủ và làm thấm nước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うるかす
vocabulary vocab word
ngâm
ủ
làm thấm nước