Từ vựng
うり2つ
うりふたつ
vocabulary vocab word
giống nhau như đúc
giống hệt nhau
như hai giọt nước
bản sao y hệt
y như tạc
うり2つ うり2つ うりふたつ giống nhau như đúc, giống hệt nhau, như hai giọt nước, bản sao y hệt, y như tạc true
Ý nghĩa
giống nhau như đúc giống hệt nhau như hai giọt nước