Từ vựng
うりはだかえで
うりわだかえで
vocabulary vocab word
Phong vỏ rắn nụ xám
Phong gân đỏ
Phong Honshū
うりはだかえで うりはだかえで うりわだかえで Phong vỏ rắn nụ xám, Phong gân đỏ, Phong Honshū
Ý nghĩa
Phong vỏ rắn nụ xám Phong gân đỏ và Phong Honshū
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0