Từ vựng
うやうやしい
うやうやしい
vocabulary vocab word
lễ phép
tôn kính
cung kính
うやうやしい うやうやしい うやうやしい lễ phép, tôn kính, cung kính
Ý nghĩa
lễ phép tôn kính và cung kính
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
うやうやしい
vocabulary vocab word
lễ phép
tôn kính
cung kính