Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
うみたけがい
うみたけがい
vocabulary vocab word
sò đục gỗ giãn nở
umitakegai
umitakegai
うみたけがい
うみたけがい
うみたけがい
sò đục gỗ giãn nở
う
み
た
け
が
い
う
み
た
け
が
い
う
み
た
け
が
い
う
み
た
け
が
い
う
み
た
け
が
い
う
み
た
け
が
い
Ý nghĩa
sò đục gỗ giãn nở
sò đục gỗ giãn nở
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
海茸貝
うみたけがい
sò đục gỗ giãn nở
海筍貝
うみたけがい
sò đục gỗ giãn nở
海笋貝
うみたけがい
sò đục gỗ giãn nở
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.