Từ vựng
うのみ
うのみ
vocabulary vocab word
nuốt sống
tin sái cổ
chấp nhận mà không thắc mắc
うのみ うのみ うのみ nuốt sống, tin sái cổ, chấp nhận mà không thắc mắc
Ý nghĩa
nuốt sống tin sái cổ và chấp nhận mà không thắc mắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0