Từ vựng
うなされる
うなされる
vocabulary vocab word
la hét trong giấc ngủ (ví dụ: do gặp ác mộng)
rên rỉ (đau khổ) trong khi ngủ
うなされる うなされる うなされる la hét trong giấc ngủ (ví dụ: do gặp ác mộng), rên rỉ (đau khổ) trong khi ngủ
Ý nghĩa
la hét trong giấc ngủ (ví dụ: do gặp ác mộng) và rên rỉ (đau khổ) trong khi ngủ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0