Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
うつびょう
うつびょう
vocabulary vocab word
trầm cảm
utsubyou
utsubyou
うつびょう
うつびょう
うつびょう
trầm cảm
う
つ
び
ょ
う
う
つ
び
ょ
う
う
つ
び
ょ
う
う
つ
び
ょ
う
う
つ
び
ょ
う
う
つ
び
ょ
う
Ý nghĩa
trầm cảm
trầm cảm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
うつ
病
うつびょう
trầm cảm
鬱病
うつびょう
trầm cảm
ウツ
病
うつびょう
trầm cảm
欝病
うつびょう
trầm cảm
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.