Từ vựng
いわくつき
いわくつき
vocabulary vocab word
có lịch sử thú vị
có quá khứ mờ ám
có hoàn cảnh khó giải thích
いわくつき いわくつき いわくつき có lịch sử thú vị, có quá khứ mờ ám, có hoàn cảnh khó giải thích
Ý nghĩa
có lịch sử thú vị có quá khứ mờ ám và có hoàn cảnh khó giải thích
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0