Từ vựng
いまごろ
いまごろ
vocabulary vocab word
khoảng thời gian này
lúc này đây
いまごろ いまごろ いまごろ khoảng thời gian này, lúc này đây
Ý nghĩa
khoảng thời gian này và lúc này đây
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いまごろ
vocabulary vocab word
khoảng thời gian này
lúc này đây