Từ vựng
いっかく
いっかく
vocabulary vocab word
một lô đất
một khu phố
một khu vực
một thửa đất
một nét bút
một nét chữ Hán
いっかく いっかく いっかく một lô đất, một khu phố, một khu vực, một thửa đất, một nét bút, một nét chữ Hán
Ý nghĩa
một lô đất một khu phố một khu vực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0