Từ vựng
いじめぬく
いじめぬく
vocabulary vocab word
bắt nạt đến cùng
hành hạ triệt để
ngược đãi tàn nhẫn
いじめぬく いじめぬく いじめぬく bắt nạt đến cùng, hành hạ triệt để, ngược đãi tàn nhẫn
Ý nghĩa
bắt nạt đến cùng hành hạ triệt để và ngược đãi tàn nhẫn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0