Từ vựng
いか物
いかもの
vocabulary vocab word
hàng giả
đồ giả mạo
hàng nhái
vật giả
vật lạ
thứ kỳ quặc
いか物 いか物 いかもの hàng giả, đồ giả mạo, hàng nhái, vật giả, vật lạ, thứ kỳ quặc
Ý nghĩa
hàng giả đồ giả mạo hàng nhái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0