Trang chủ
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ありがとう
vocabulary vocab word
cảm ơn
cám ơn
arigatou
ありがとう
ありがとう
cảm ơn, cám ơn
ありがとう
Ý nghĩa
cảm ơn
và
cám ơn
cảm ơn, cám ơn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
有難
ありがとう
う
cảm ơn, cám ơn
有
ありがとう
り
難
ありがとう
う
cảm ơn, cám ơn
有
ありがとう
りがとう
cảm ơn, cám ơn
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập