Từ vựng
ありがたい
ありがたい
vocabulary vocab word
biết ơn
cảm kích
được hoan nghênh
được trân trọng
gợi lòng biết ơn
ありがたい ありがたい ありがたい biết ơn, cảm kích, được hoan nghênh, được trân trọng, gợi lòng biết ơn
Ý nghĩa
biết ơn cảm kích được hoan nghênh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0