Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
あぶらこし
あぶらこし
vocabulary vocab word
dụng cụ lọc dầu
aburakoshi
aburakoshi
あぶらこし
あぶらこし
あぶらこし
dụng cụ lọc dầu
あ
ぶ
ら
こ
し
あ
ぶ
ら
こ
し
あ
ぶ
ら
こ
し
あ
ぶ
ら
こ
し
あ
ぶ
ら
こ
し
あ
ぶ
ら
こ
し
Ý nghĩa
dụng cụ lọc dầu
dụng cụ lọc dầu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
油
あぶらこし
こし
dụng cụ lọc dầu
油漉
あぶらこし
し
dụng cụ lọc dầu
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.