Từ vựng
あぶはちとらず
あぶはちとらず
vocabulary vocab word
làm hai việc cùng lúc
chẳng việc nào xong
đứng núi này trông núi nọ
cuối cùng chẳng được gì
tham thì thâm
あぶはちとらず あぶはちとらず あぶはちとらず làm hai việc cùng lúc, chẳng việc nào xong, đứng núi này trông núi nọ, cuối cùng chẳng được gì, tham thì thâm
Ý nghĩa
làm hai việc cùng lúc chẳng việc nào xong đứng núi này trông núi nọ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0