Từ vựng
あばく
あばく
vocabulary vocab word
tiết lộ
bật mí
phơi bày
khai quật (mộ)
đào bới
あばく あばく あばく tiết lộ, bật mí, phơi bày, khai quật (mộ), đào bới
Ý nghĩa
tiết lộ bật mí phơi bày
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0