Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
あおえんどう
あおえんどー
vocabulary vocab word
đậu Hà Lan xanh
aoendou
aoendoo
あおえんどう
あおえんどう
あおえんどー
đậu Hà Lan xanh
あ
お
え
ん
ど
う
あ
お
え
ん
ど
う
あ
お
え
ん
ど
う
あ
お
え
ん
ど
う
あ
お
え
ん
ど
う
あ
お
え
ん
ど
う
Ý nghĩa
đậu Hà Lan xanh
đậu Hà Lan xanh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
青
あおえんどう
えんどう
đậu Hà Lan xanh
青豌豆
あおえんどう
đậu Hà Lan xanh
青
あおえんどう
エンドウ
đậu Hà Lan xanh
青
あおえんどう
えん
豆
あおえんどう
đậu Hà Lan xanh
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.