Từ vựng
あえぎあえぎ
あえぎあえぎ
vocabulary vocab word
thở hổn hển
thở gấp
あえぎあえぎ あえぎあえぎ あえぎあえぎ thở hổn hển, thở gấp
Ý nghĩa
thở hổn hển và thở gấp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
あえぎあえぎ
vocabulary vocab word
thở hổn hển
thở gấp