Từ vựng
あ
あ
vocabulary vocab word
tiền tố
hạng hai
kém chất lượng
hóa trị thấp
muối axit
châu Á
Argentina
Ả Rập
châu Mỹ
người Mỹ
あ あ あ tiền tố, hạng hai, kém chất lượng, hóa trị thấp, muối axit, châu Á, Argentina, Ả Rập, châu Mỹ, người Mỹ
Ý nghĩa
tiền tố hạng hai kém chất lượng
Luyện viết
Nét: 1/7