Từ vựng
〼
ます
vocabulary vocab word
thể hiện sự lịch sự đối với người nghe (hoặc người đọc)
thể hiện sự tôn trọng đối với những người bị ảnh hưởng bởi hành động
〼 〼 ます thể hiện sự lịch sự đối với người nghe (hoặc người đọc), thể hiện sự tôn trọng đối với những người bị ảnh hưởng bởi hành động true
Ý nghĩa
thể hiện sự lịch sự đối với người nghe (hoặc người đọc) và thể hiện sự tôn trọng đối với những người bị ảnh hưởng bởi hành động